japper

/ʒa.pe/
sủa

Le chien jappe quand il voit un chat.

Con chó sủa khi nhìn thấy con mèo.


thông thường

Sủa, kêu to (thường dùng cho chó).

Le petit chien jappe chaque fois qu'il entend un bruit.

Con chó nhỏ sủa mỗi khi nghe thấy tiếng ồn.

Thường dùng để mô tả tiếng sủa của chó, nhưng cũng có thể dùng cho các loài động vật khác.

Cụm từ kết hợp

japper après quelqu'unsủa theo ai đófaire japperlàm cho sủa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng cho tiếng sủa của chó, không dùng cho tiếng kêu của các loài động vật khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iappare' (sủa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc khi mô tả tiếng sủa của chó.

Từ Điển Pháp Việt