Looking up...
Khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa hai điểm hoặc sự kiện.
L'intervalle entre deux battements de cœur est régulier.
Khoảng cách giữa hai lần tim đập là đều đặn.
Elle a pris une pause pendant l'intervalle du spectacle.
Cô ấy nghỉ một lúc trong khoảng thời gian giữa hai màn trình diễn.
Thường dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa hai điểm.
Trong âm nhạc, khoảng cách giữa hai nốt nhạc.
L'intervalle entre le do et le ré est une seconde majeure.
Khoảng cách giữa nốt do và nốt re là một quãng hai lớn.
Trong âm nhạc, intervalle có nghĩa là khoảng cách giữa hai nốt nhạc.
Trong âm nhạc, 'intervalle' thường dùng để chỉ khoảng cách giữa hai nốt nhạc, chẳng hạn như quãng hai, quãng ba, v.v.
Khi dùng 'intervalle' để chỉ khoảng thời gian, thường đi kèm với 'de temps' hoặc 'entre'.
Từ gốc Latin 'intervallum', có nghĩa là 'khoảng cách giữa hai vật'.
Trong tiếng Pháp, 'intervalle' thường dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa hai điểm. Trong âm nhạc, nó có nghĩa là khoảng cách giữa hai nốt nhạc.