isolé
/i.zo.le/adjective★Trung cấp— được cô lập
chung
Tách biệt, không có liên lạc với người khác hoặc với thế giới xung quanh.
Cette île est complètement isolée.
Hòn đảo này hoàn toàn cô lập.
💡
Thường dùng để mô tả vị trí hoặc tình trạng tách biệt.
psychology
Tách biệt về mặt xã hội hoặc tâm lý.
Il se sentait isolé malgré la foule autour de lui.
Anh ấy cảm thấy cô lập dù xung quanh có nhiều người.
💡
Dùng để mô tả cảm giác tách biệt trong môi trường xã hội.
Cụm từ kết hợp
être isoléđược cô lậpune maison isoléemột ngôi nhà cô lập
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Từ 'isolé' cũng có thể dùng để mô tả cảm giác tách biệt trong mối quan hệ xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'isolé' trong âm nhạc
Trong âm nhạc, 'isolé' có nghĩa là một phần nhạc được chơi riêng biệt, không phải là cô lập.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'insulatus', có nghĩa là 'đảo', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'cô lập'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả vị trí hoặc tình trạng tách biệt về vật lý hoặc tâm lý.
Phân tích từ
iso-
tách biệt, riêng biệt
prefix-lé
từ gốc Latin 'insulatus'
rootTừ Điển Pháp Việt