joie
/ʒwa/noun★Cơ bản
trang trọngthông thường
Sự vui mừng, hạnh phúc, hoặc niềm vui sướng.
Il ressent une grande joie en voyant ses enfants.
Anh ta cảm thấy một niềm vui lớn khi nhìn thấy con cái của mình.
💡
Thường được dùng để mô tả một cảm giác tích cực và mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
joie de vivresự vui sốngplein de joieđầy hạnh phúc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
joie de vivrecụm từ
sự vui sống
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ 'joie' thường được dùng để mô tả những cảm giác tích cực và mạnh mẽ, như hạnh phúc hoặc niềm vui sướng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'gaudium', có nghĩa là 'sự vui mừng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để mô tả một cảm giác tích cực và mạnh mẽ, có thể liên quan đến sự hạnh phúc, vui vẻ, hoặc niềm vui sướng.
Từ Điển Pháp Việt