Looking up...
Tình trạng bị tách biệt hoặc cô lập khỏi xã hội hoặc môi trường xung quanh.
Pendant la pandémie, beaucoup de personnes ont vécu un isolement forcé.
Trong thời kỳ đại dịch, nhiều người đã phải trải qua sự cô lập bắt buộc.
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc xã hội khi một người bị tách biệt khỏi cộng đồng.
Tình trạng cách ly y tế để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
Les patients atteints de maladies contagieuses sont placés en isolement.
Các bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm được đặt vào tình trạng cách ly.
Trong y học, 'isolement' thường liên quan đến biện pháp cách ly để ngăn chặn sự lây lan.
Khi nói về sự cô lập xã hội, thường kết hợp với từ 'social' để rõ nghĩa.
'Isolement' thường mang nghĩa tách biệt do ngoại cảnh, còn 'solitude' là sự cô độc tự nguyện.
Từ gốc Latin 'isolamentum', có nghĩa là 'sự tách biệt'.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc xã hội khi một người bị tách biệt khỏi cộng đồng hoặc môi trường xung quanh. Trong y học, nó có nghĩa là cách ly y tế.