interdiction
/ɛ̃.tɛʁ.dik.sjɔ̃/noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
Quy định hoặc hành động cấm một hành vi hoặc hoạt động nào đó theo pháp luật.
Le gouvernement a émis une interdiction sur la vente d'alcool aux mineurs.
Chính phủ đã ban hành một quy định cấm bán rượu cho những người dưới 18 tuổi.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
Cụm từ kết hợp
interdiction de fumercấm hút thuốcinterdiction de ventecấm bán
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'interdiction' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ một quy định cấm một hành vi hoặc hoạt động nào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'interdictio', có nghĩa là 'cấm đoán' hoặc 'quy định cấm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ một quy định cấm một hành vi hoặc hoạt động nào đó.
Phân tích từ
inter-
giữa
prefix-diction
quy định
rootTừ Điển Pháp Việt