isolement social
cách ly xã hộiL'isolement social peut avoir des effets néfastes sur la santé mentale.
Sự cách ly xã hội có thể gây những tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.
Trạng thái khi một người hoặc một nhóm bị tách rời khỏi xã hội, thiếu liên lạc và tương tác với những người khác, có thể dẫn đến cảm giác cô độc và các vấn đề tâm lý.
Les personnes âgées vivant seules sont souvent victimes d'isolement social.
Người già sống một mình thường bị ảnh hưởng bởi sự cách ly xã hội.
La pandémie a accru les risques d'isolement social chez les jeunes.
Đại dịch đã tăng nguy cơ cách ly xã hội ở thanh thiếu niên.
Khác biệt với 'cách ly y tế' (quarantine), 'isolement social' liên quan đến tình trạng xã hội và tâm lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khác biệt với 'cách ly y tế'
'Isolement social' liên quan đến tình trạng tâm lý và xã hội, không phải là biện pháp y tế.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'isolement' đơn giản (tách rời vật lý), 'isolement social' nhấn mạnh đến tác động tâm lý.
Nguồn gốc từ
Từ 'isolement' (tách rời) kết hợp với 'social' (xã hội), mô tả tình trạng bị cô lập trong xã hội.
Ghi chú sử dụng
Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học và xã hội học, đặc biệt liên quan đến các nhóm dễ bị tổn thương như người già, người khuyết tật hoặc những người bị phân biệt đối xử.