je te remercie
cảm ơn emJe te remercie pour ton aide.
Tôi cảm ơn em vì sự giúp đỡ của em.
Câu nói dùng để cảm ơn một người thân hoặc bạn bè, thường được sử dụng trong các tình huống thân mật.
Je te remercie pour ton soutien.
Tôi cảm ơn em vì sự ủng hộ của em.
Merci beaucoup, je te remercie vraiment.
Cảm ơn rất nhiều, tôi thực sự cảm ơn em.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc với những người bạn thân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống thân mật
Dùng "je te remercie" khi cảm ơn bạn bè hoặc người thân, không dùng trong các tình huống chính thức.
Quy tắc vàng
Chọn từ "te" hoặc "vous"
Dùng "te" khi nói với bạn bè hoặc người thân, dùng "vous" khi nói với người lạ hoặc trong các tình huống chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ "remercier" có nguồn gốc từ tiếng Latin "remerciare", có nghĩa là "cảm ơn".
Ghi chú sử dụng
Dùng để cảm ơn một người thân hoặc bạn bè trong các tình huống thân mật. Trong các tình huống chính thức, người ta thường dùng "je vous remercie".