je te remercie

/ʒə tə ʁə.mɛʁ.si/
cảm ơn em

Je te remercie pour ton aide.

Tôi cảm ơn em vì sự giúp đỡ của em.


thông thường

Câu nói dùng để cảm ơn một người thân hoặc bạn bè, thường được sử dụng trong các tình huống thân mật.

Je te remercie pour ton soutien.

Tôi cảm ơn em vì sự ủng hộ của em.

Merci beaucoup, je te remercie vraiment.

Cảm ơn rất nhiều, tôi thực sự cảm ơn em.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc với những người bạn thân.

Cụm từ kết hợp

je te remercie pourtôi cảm ơn em vìje te remercie vraimenttôi thực sự cảm ơn em

Cụm từ liên quan

je vous remerciecụm từ
tôi cảm ơn bạn
merci beaucoupcụm từ
cảm ơn rất nhiều

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Dùng "je te remercie" khi cảm ơn bạn bè hoặc người thân, không dùng trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Chọn từ "te" hoặc "vous"

Dùng "te" khi nói với bạn bè hoặc người thân, dùng "vous" khi nói với người lạ hoặc trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ "remercier" có nguồn gốc từ tiếng Latin "remerciare", có nghĩa là "cảm ơn".

Ghi chú sử dụng

Dùng để cảm ơn một người thân hoặc bạn bè trong các tình huống thân mật. Trong các tình huống chính thức, người ta thường dùng "je vous remercie".

Phân tích từ

je
tôi
root
+
te
em (bạn thân)
root
+
remercie
cảm ơn
root
Từ Điển Pháp Việt