intégration sociale

/ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃ sɔ.sjal/
sự hòa nhập xã hội

L'intégration sociale des migrants est un défi majeur.

Sự hòa nhập xã hội của người di cư là một thách thức lớn.


trang trọng

Quá trình hoặc kết quả của việc một cá nhân hoặc nhóm được chấp nhận và hòa nhập vào xã hội, bao gồm việc tham gia vào các hoạt động, quy tắc và giá trị của xã hội.

Les politiques publiques favorisent l'intégration sociale des jeunes issus de milieux défavorisés.

Các chính sách công cộng thúc đẩy sự hòa nhập xã hội của những thanh niên đến từ môi trường khó khăn.

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội, chính sách công cộng và các chương trình hỗ trợ xã hội.

Cụm từ kết hợp

politiques d'intégration socialechính sách hòa nhập xã hộidifficultés d'intégration socialekhó khăn trong việc hòa nhập xã hội

Cụm từ liên quan

exclusion socialecụm từ
sự bị loại khỏi xã hội
marginalisationcụm từ
sự bị đẩy về biên giới xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách

Thường được dùng trong các văn bản chính sách xã hội và nghiên cứu xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'inclusion sociale'

'Intégration sociale' nhấn mạnh quá trình hòa nhập, còn 'inclusion sociale' nhấn mạnh việc đảm bảo quyền bình đẳng.

Nguồn gốc từ

Từ 'intégration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integratio', nghĩa là 'sự hợp nhất', và 'sociale' từ tiếng Latin 'socialis', liên quan đến xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội, nghiên cứu xã hội và các chương trình hỗ trợ xã hội.

Phân tích từ

intégration
sự hợp nhất, hòa nhập
root
+
sociale
liên quan đến xã hội
root
Từ Điển Pháp Việt