je vous remercie

/ʒə vu ʁəmɛʁsi/
cảm ơn

Je vous remercie pour votre aide.

Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.


trang trọng

Câu nói dùng để cảm ơn một cách lịch sự và chính thức.

Je vous remercie pour votre patience.

Tôi cảm ơn bạn vì sự kiên nhẫn của bạn.

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc với người không quen.

Cụm từ kết hợp

je vous remercie detôi cảm ơn bạn vìje vous remercie pourtôi cảm ơn bạn vì

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

je vous remercie beaucoupcụm từ
cảm ơn bạn rất nhiều

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'je vous remercie' khi nói với người không quen hoặc trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Lịch sự

Dùng 'je vous remercie' thay vì 'merci' khi muốn tỏ ra lịch sự hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, từ 'remercier' (cảm ơn) kết hợp với đại từ 'vous' (bạn/quý vị).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc với người không quen. Trong tiếng Việt, tương đương với 'cảm ơn' nhưng có nghĩa lịch sự hơn.

Phân tích từ

je
tôi
root
+
vous
bạn/quý vị
root
+
remercie
cảm ơn
root
Từ Điển Pháp Việt