je vous remercie
cảm ơnJe vous remercie pour votre aide.
Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.
trang trọng
Câu nói dùng để cảm ơn một cách lịch sự và chính thức.
Je vous remercie pour votre patience.
Tôi cảm ơn bạn vì sự kiên nhẫn của bạn.
Dùng trong các tình huống chính thức hoặc với người không quen.
Cụm từ kết hợp
je vous remercie detôi cảm ơn bạn vìje vous remercie pourtôi cảm ơn bạn vì
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'je vous remercie' khi nói với người không quen hoặc trong các tình huống chính thức.
Quy tắc vàng
Lịch sự
Dùng 'je vous remercie' thay vì 'merci' khi muốn tỏ ra lịch sự hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Pháp, từ 'remercier' (cảm ơn) kết hợp với đại từ 'vous' (bạn/quý vị).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong các tình huống chính thức hoặc với người không quen. Trong tiếng Việt, tương đương với 'cảm ơn' nhưng có nghĩa lịch sự hơn.
Phân tích từ
je
tôi
rootvous
bạn/quý vị
rootremercie
cảm ơn
rootTừ Điển Pháp Việt