institution

/ɛ̃s.ti.tɥi.sjɔ̃/
nounTrung cấp
trang trọng

Một tổ chức được thành lập để thực hiện một mục đích cụ thể, như giáo dục, y tế, hoặc quản lý công cộng.

L'université est une institution d'enseignement supérieur.

Đại học là một tổ chức giáo dục đại học.

Les banques sont des institutions financières.

Ngân hàng là các tổ chức tài chính.

💡

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến các tổ chức có tính chất lâu dài và quan trọng.

Cụm từ kết hợp

institution publiquetổ chức công cộnginstitution privéetổ chức tư nhâninstitution financièretổ chức tài chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

institutionnaliserverb
làm cho trở thành một tổ chức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'institution' thường được dùng trong các văn bản chính thức và ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'institution' và 'organisation'

'Institution' thường chỉ các tổ chức có tính chất lâu dài và quan trọng, còn 'organisation' có thể dùng cho các tổ chức tạm thời hoặc nhỏ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'institution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'institutio', có nghĩa là 'sự thành lập' hoặc 'sự tổ chức'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'institution' thường được dùng để chỉ các tổ chức có tính chất lâu dài và quan trọng trong xã hội, chẳng hạn như trường học, bệnh viện, hoặc ngân hàng.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-stitutio
sự thành lập, sự tổ chức
root
+
-n
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt