/ɑ̃.tɑ̃t/
nounsự hiểu nhau, sự hợp tác
/ɑ̃tʁe dɑ̃ la sfɛʁ pyblik/
phrasebắt đầu tham gia vào đời sống công cộng
/ɑ̃.tʁe/
nounmón ăn đầu tiên trong bữa ăn
/e.fad/
nounnhà nghỉ dưỡng cho người cao tuổi
/ɛs.kɔʁ.te/
verbđi kèm, hộ tống
/e ta.lɔʁ/
phrasethế thì sao
/e pɥi/
conjunctionvà sau đó
/e t‿vo.la/
phrasevà đây là nó
/ɛk.sɛp.sjɔ.nɛl/
adjectiverất xuất sắc
/ɛksklyzjɔ̃/
nounsự loại trừ
/ɛkskly.zjɔ̃ sɔ.sjal/
phrasesự loại trừ xã hội