entrepôt

/ɑ̃tʁəpo/
nounTrung cấp kho
trang trọng

Nơi để lưu trữ, bảo quản hàng hoá, thường là một tòa nhà lớn.

Les marchandises sont stockées dans l'entrepôt.

Hàng hoá được lưu trữ trong kho.

💡

Từ này là danh từ giống đực, số nhiều là 'entrepôts'.

Từ Điển Pháp Việt