entrave
/ɑ̃.tʁav/Sự cản trở hoặc ngăn cản hoạt động, quyền lợi hoặc tiến trình của ai đó.
Les formalités administratives peuvent constituer une entrave à l'activité économique.
Các thủ tục hành chính có thể tạo thành sự cản trở cho hoạt động kinh tế.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'entrave' thường đề cập đến việc vi phạm quyền hoặc ngăn cản hoạt động hợp pháp.
Vật vật hoặc vật thể cản trở hoặc ngăn chặn sự di chuyển.
Un obstacle sur la route a servi d'entrave à la circulation.
Một vật cản trên đường đã làm trở ngại cho giao thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'entrave' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để mô tả việc vi phạm quyền hoặc ngăn cản hoạt động hợp pháp.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'entrave' và 'obstacle'
'Entrave' thường đề cập đến việc ngăn cản hoạt động hoặc quyền lợi, trong khi 'obstacle' có thể chỉ vật vật lý cản trở.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'intrābō' (ngăn cản) và 'trabe' (sàn, vật chắn).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp hiện đại, 'entrave' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc vi phạm quyền hoặc ngăn cản hoạt động hợp pháp.