exclusion sociale
sự loại trừ xã hộiL'exclusion sociale affecte des millions de personnes dans le monde.
Sự loại trừ xã hội ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Sự loại bỏ hoặc cô lập một nhóm hoặc cá nhân khỏi các hoạt động xã hội chính, dẫn đến sự mất quyền lợi và sự cô lập.
Les sans-abri sont souvent victimes d'exclusion sociale.
Người vô gia cư thường là nạn nhân của sự loại trừ xã hội.
Les politiques publiques visent à réduire l'exclusion sociale.
Các chính sách công cộng nhằm giảm bớt sự loại trừ xã hội.
Khái niệm này thường liên quan đến các vấn đề như nghèo đói, mất việc, phân biệt đối xử và thiếu cơ hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'exclusion sociale' với 'exclusion économique' (loại trừ kinh tế).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Từ 'exclusion' là danh từ, 'sociale' là tính từ, tạo thành một cụm từ cố định.
Nguồn gốc từ
Từ 'exclusion' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'excludere' (loại trừ), và 'sociale' từ 'socius' (bạn bè, xã hội).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, quyền lợi và công bằng xã hội.