escorter

/ɛs.kɔʁ.te/
verbTrung cấp đi kèm, hộ tống
trang trọngthông thường

Đi kèm hoặc hộ tống ai đó, thường để bảo vệ hoặc dẫn đường.

Un policier escorte le témoin jusqu'au tribunal.

Một cảnh sát hộ tống nhân chứng đến tòa án.

L'agent de sécurité escorte les visiteurs dans le bâtiment.

Nhân viên bảo vệ hộ tống khách tham quan vào tòa nhà.

💡

Thường dùng trong bối cảnh bảo vệ, sự kiện quan trọng hoặc khi cần dẫn đường.

Cụm từ kết hợp

escorter quelqu'unđi kèm ai đóescorter un VIPhộ tống khách mời quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ

Từ này thường dùng khi nói về việc hộ tống ai đó để bảo vệ hoặc dẫn đường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ex-' (ra) + 'scortum' (bộ lông, da), ban đầu có nghĩa là 'đi kèm' hoặc 'hộ tống'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh bảo vệ, sự kiện quan trọng hoặc khi cần dẫn đường. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

ex-
ra, từ
prefix
+
-scorter
đi kèm, hộ tống
root
Từ Điển Pháp Việt