exceptionnel

/ɛk.sɛp.sjɔ.nɛl/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Rất xuất sắc, vượt trội, vượt xa so với bình thường.

Elle a fait un discours exceptionnel.

Cô ấy đã diễn một bài phát biểu rất xuất sắc.

Ce restaurant offre un service exceptionnel.

Quán ăn này cung cấp dịch vụ rất xuất sắc.

💡

Thường dùng để mô tả sự xuất sắc trong công việc, tài năng, hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

un talent exceptionnelmột tài năng xuất sắcun service exceptionnelmột dịch vụ xuất sắcune performance exceptionnellemột màn trình diễn xuất sắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être exceptionnelcụm từ
là xuất sắc
une exceptioncụm từ
ngoại lệ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả sự xuất sắc trong một lĩnh vực nhất định, không dùng để mô tả người hoặc vật một cách chung chung.

Quy tắc vàng

Không dùng quá mức

Tránh sử dụng từ này quá nhiều trong một bài văn, vì nó có thể làm giảm đi sự nổi bật của ý muốn nhấn mạnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exceptionalis', có nghĩa là 'ngoại lệ', 'khác thường'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự xuất sắc hoặc vượt trội trong một lĩnh vực nhất định.

Phân tích từ

exception
ngoại lệ
root
+
-nel
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt