excuse

/ɛk.skyz/
nounCơ bản
trang trọng

Lời xin lỗi hoặc lý do để giải thích hành động của mình.

Il a donné une excuse pour son absence.

Ông ấy đã đưa ra một lý do cho sự vắng mặt của mình.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để giải thích hoặc xin lỗi.

thông thường

Lời xin lỗi hoặc lý do để giải thích hành động của mình.

Désolé, c'est une mauvaise excuse.

Xin lỗi, đó là một lý do không tốt.

💡

Trong ngữ cảnh thân mật, từ này có thể được sử dụng để chỉ một lý do không hợp lý.

Cụm từ kết hợp

donner une excuseđưa ra một lý doavoir une excusecó một lý do

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

s'excusercụm từ
xin lỗi
sans excusecụm từ
không có lý do

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'excuse' thường được sử dụng để giải thích hoặc xin lỗi trong các tình huống xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'excuse' và 'pardon'

'Excuse' thường được sử dụng để chỉ một lý do hoặc lời xin lỗi, trong khi 'pardon' được sử dụng để xin lỗi hoặc yêu cầu ai đó làm lại một việc gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'excusa', có nghĩa là 'lời giải thích'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'excuse' thường được sử dụng để chỉ một lý do hoặc lời xin lỗi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'lời xin lỗi' hoặc 'lý do'.

Từ Điển Pháp Việt