entente

/ɑ̃.tɑ̃t/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự hiểu nhau, sự đồng ý hoặc sự hợp tác giữa các bên.

Ils ont signé une entente pour partager les ressources.

Họ đã ký một thỏa thuận để chia sẻ tài nguyên.

💡

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ ngoại giao hoặc hợp tác kinh doanh.

trang trọng

Một thỏa thuận hoặc hiệp định không chính thức giữa các bên.

Une entente cordiale règne entre les deux entreprises.

Một sự hiểu nhau thân thiện đang diễn ra giữa hai công ty.

💡

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ kinh doanh hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

entente cordialesự hiểu nhau thân thiệnentente internationalesự hợp tác quốc tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

entente cordialecụm từ
sự hiểu nhau thân thiện
entente internationalecụm từ
sự hợp tác quốc tế

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh chính trị

Từ 'entente' thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận hoặc sự hợp tác giữa các quốc gia.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ 'entente' không phải là một thỏa thuận pháp lý, mà là một sự hiểu nhau hoặc hợp tác không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ 'entente' có nguồn gốc từ động từ 'entendre' (nghe, hiểu).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'entente' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh để mô tả sự hợp tác hoặc sự hiểu nhau giữa các bên.

Phân tích từ

entente
sự hiểu nhau, sự hợp tác
root
Từ Điển Pháp Việt