ermite

/ɛʁ.mit/
nounTrung cấp ẩn sĩ
trang trọng

Người sống tách biệt khỏi xã hội, thường vì lý do tôn giáo hoặc tinh thần.

Saint Antoine est souvent représenté comme un ermite dans le désert.

Thánh Antôn thường được miêu tả như một ẩn sĩ trong sa mạc.

💡

Có thể ám chỉ cả những người sống cô lập vì lý tưởng (nhà tu khổ hạnh) hoặc những người đơn độc vì sở thích cá nhân.

thông thường

Người sống cô đơn, xa lánh mọi người xung quanh.

Depuis sa retraite, il est devenu un vrai ermite, ne sortant presque jamais de chez lui.

Kể từ khi nghỉ hưu, anh ấy trở thành một ẩn sĩ thực sự, hầu như không bao giờ ra khỏi nhà.

💡

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cô lập không mong muốn.

chuyên ngành

(Động vật học) Loài sinh vật sống đơn độc, không sống theo bầy đàn.

Le lynx boréal est un ermite qui évite les contacts avec les autres de son espèce.

Mèo rừng phương Bắc là loài sống đơn độc, tránh tiếp xúc với đồng loại.

💡

Áp dụng cho động vật có tập tính sống đơn lẻ.

Cụm từ kết hợp

vivre en ermitesống như ẩn sĩ, sống cô lậpun ermite des montagnesẩn sĩ vùng núile mode de vie d'un ermitelối sống ẩn dật

Cụm từ liên quan

vivre en recluscụm từ
sống cô lập, tách biệt khỏi xã hội
se retirer du mondecụm từ
rút lui khỏi thế giới, sống ẩn dật

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ermite' và 'solitaire'

'Ermite' thường gắn liền với lý tưởng tôn giáo hoặc tinh thần, trong khi 'solitaire' chỉ đơn thuần là sự cô đơn. Ví dụ: 'Il vit en ermite' (sống như ẩn sĩ vì đức tin) khác với 'Il vit en solitaire' (sống cô đơn, không nhất thiết vì lý tưởng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ermite' trong ngữ cảnh phù hợp

Không nên dùng 'ermite' để chỉ những người cô đơn vì sở thích cá nhân (ví dụ: 'anh ấy thích ở nhà chơi game') mà nên dùng 'solitaire' hoặc 'reclus'. 'Ermite' thường ám chỉ sự cô lập có chủ đích vì lý tưởng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *eremita*, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp *ἐρημίτης (erēmítēs)* nghĩa là 'người sống trong sa mạc', liên quan đến *ἔρημος (érēmos)* nghĩa là 'sa mạc, hoang vắng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'ermite' trong tiếng Pháp thường ám chỉ những người sống cô lập vì lý tưởng tôn giáo hoặc tinh thần, khác với 'solitaire' chỉ đơn thuần là sự cô đơn. Trong văn học, 'ermite' cũng có thể mang nghĩa tượng trưng cho sự khổ hạnh hoặc trí tuệ sâu sắc.

Phân tích từ

erem-
liên quan đến sa mạc (từ tiếng Hy Lạp *ἔρημος*)
root
+
-ite
hậu tố chỉ người (từ tiếng Hy Lạp *-ites*)
suffix
Từ Điển Pháp Việt