exclusion

/ɛksklyzjɔ̃/
nounTrung cấp
chung

Sự loại trừ hoặc loại bỏ ai đó khỏi một nhóm, tổ chức hoặc cơ hội.

Il a subi une exclusion de l'école pour son comportement.

Anh ta bị loại trừ khỏi trường vì hành vi của mình.

L'exclusion numérique touche les personnes sans accès à Internet.

Sự loại trừ kỹ thuật số ảnh hưởng đến những người không có quyền truy cập Internet.

💡

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, giáo dục hoặc công nghệ.

Cụm từ kết hợp

exclusion socialesự loại trừ xã hộiexclusion numériquesự loại trừ kỹ thuật sốexclusion de l'écolesự loại trừ khỏi trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être exclucụm từ
bị loại trừ
exclure quelqu'uncụm từ
loại trừ ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

'Exclusion' thường dùng để nói về sự loại trừ xã hội hoặc giáo dục.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'exclusion' và 'élimination'

'Exclusion' thường liên quan đến sự loại trừ từ một nhóm, còn 'élimination' có thể dùng cho việc loại bỏ hoàn toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exclusio', có nghĩa là 'sự loại bỏ ra ngoài'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'exclusion' thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự loại trừ hoặc bác bỏ.

Phân tích từ

ex-
ra ngoài
prefix
+
-clusion
sự đóng, bao gồm
root
Từ Điển Pháp Việt