Looking up...
Et voilà, le gâteau est prêt!
Và đây là nó, bánh đã sẵn sàng rồi!
Dùng để chỉ ra một kết quả hoặc kết thúc một quá trình, thường mang ý nghĩa hài hước hoặc hài hước.
J’ai réparé la voiture, et voilà, elle fonctionne à nouveau!
Tôi đã sửa xe, và đây là nó, nó lại hoạt động được nữa!
Thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc để nhấn mạnh kết quả.
Bạn có thể sử dụng 'et voilà' để chỉ ra một kết quả hoặc kết thúc một quá trình một cách hài hước.
Từ 'voilà' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'voilá', từ 'voir' (nhìn) và 'là' (đây là). 'Et' là từ nối 'và'.
Thường được sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc để nhấn mạnh kết quả.