ephad
💡 nhà nghỉ dưỡng cho người cao tuổi“Les EPHAD accueillent les personnes âgées dépendantes.”
“Những trung tâm EPHAD chăm sóc người cao tuổi phụ thuộc.”
🏥Y học
trang trọng
Trung tâm chăm sóc người cao tuổi phụ thuộc, cung cấp dịch vụ y tế, chăm sóc và hỗ trợ sinh hoạt.
L'EPHAD propose des activités adaptées aux besoins des résidents.
Trung tâm EPHAD cung cấp các hoạt động phù hợp với nhu cầu của cư dân.
💡
Tên viết tắt của 'Établissement d'Hébergement pour Personnes Âgées Dépendantes'.
Cụm từ kết hợp
entrer en EPHADnhập viện EPHADpersonnel d'EPHADnhân viên trung tâm EPHAD
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ dùng để chỉ các trung tâm chăm sóc chuyên nghiệp, không dùng cho các nhà nghỉ thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ viết tắt của 'Établissement d'Hébergement pour Personnes Âgées Dépendantes' trong tiếng Pháp.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và chăm sóc người cao tuổi.
Phân tích từ
EPHAD
viết tắt của 'Établissement d'Hébergement pour Personnes Âgées Dépendantes'
abbreviationTừ Điển Pháp Việt