Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

et puis

/e pɥi/
conjunction★Trung cấp— và sau đó
thông thường

Dùng để nối hai câu hoặc hai phần của một câu, thường để chỉ một sự tiếp nối hoặc một hành động xảy ra sau một hành động khác.

Il a mangé son dîner et puis il a regardé la télévision.

Anh ấy đã ăn tối và sau đó anh ấy xem truyền hình.

D'abord, je dois finir ce rapport, et puis je pourrai partir.

Trước tiên, tôi phải hoàn thành báo cáo này, và sau đó tôi mới có thể đi.

💡

Thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày, có thể được thay thế bằng "et ensuite" trong văn bản chính thức hơn.

Cụm từ kết hợp

et puisvà sau đóet puis quoi encorevà còn gì nữa

Từ đồng nghĩa

et ensuiteensuiteaprès

Từ trái nghĩa

maiscependantpourtant

Cụm từ liên quan

et puis quoi encorecụm từ
dùng để bày tỏ sự bất ngờ hoặc sự không tin tưởng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng nói

Biểu thức này thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày và có thể được thay thế bằng "et ensuite" trong văn bản chính thức hơn.

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp với "d'abord"

Thường được sử dụng sau "d'abord" để chỉ một thứ tự hành động: "D'abord, je fais ceci, et puis je fais cela."

📖Nguồn gốc từ

Từ "et" (và) và "puis" (sau đó), kết hợp để chỉ một sự tiếp nối trong thời gian hoặc hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày, có thể được thay thế bằng "et ensuite" trong văn bản chính thức hơn.

Phân tích từ

et
và
conjunction
+
puis
sau đó
adverb
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.