Looking up...
Dùng để nối hai câu hoặc hai phần của một câu, thường để chỉ một sự tiếp nối hoặc một hành động xảy ra sau một hành động khác.
Il a mangé son dîner et puis il a regardé la télévision.
Anh ấy đã ăn tối và sau đó anh ấy xem truyền hình.
D'abord, je dois finir ce rapport, et puis je pourrai partir.
Trước tiên, tôi phải hoàn thành báo cáo này, và sau đó tôi mới có thể đi.
Thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày, có thể được thay thế bằng "et ensuite" trong văn bản chính thức hơn.
Biểu thức này thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày và có thể được thay thế bằng "et ensuite" trong văn bản chính thức hơn.
Thường được sử dụng sau "d'abord" để chỉ một thứ tự hành động: "D'abord, je fais ceci, et puis je fais cela."
Từ "et" (và) và "puis" (sau đó), kết hợp để chỉ một sự tiếp nối trong thời gian hoặc hành động.
Thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày, có thể được thay thế bằng "et ensuite" trong văn bản chính thức hơn.