Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. et puis

et puis

/e pɥi/
và sau đó

Je vais faire mes devoirs et puis je sortirai.

Tôi sẽ làm bài tập và sau đó tôi sẽ ra ngoài.


thông thường

Dùng để nối hai câu hoặc hai phần của một câu, thường để chỉ một sự tiếp nối hoặc một hành động xảy ra sau một hành động khác.

Il a mangé son dîner et puis il a regardé la télévision.

Anh ấy đã ăn tối và sau đó anh ấy xem truyền hình.

D'abord, je dois finir ce rapport, et puis je pourrai partir.

Trước tiên, tôi phải hoàn thành báo cáo này, và sau đó tôi mới có thể đi.

Thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày, có thể được thay thế bằng "et ensuite" trong văn bản chính thức hơn.

Cụm từ kết hợp

et puisvà sau đóet puis quoi encorevà còn gì nữa

Từ đồng nghĩa

et ensuiteensuiteaprès

Từ trái nghĩa

maiscependantpourtant

Cụm từ liên quan

et puis quoi encorecụm từ
dùng để bày tỏ sự bất ngờ hoặc sự không tin tưởng

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng nói

Biểu thức này thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày và có thể được thay thế bằng "et ensuite" trong văn bản chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Kết hợp với "d'abord"

Thường được sử dụng sau "d'abord" để chỉ một thứ tự hành động: "D'abord, je fais ceci, et puis je fais cela."

Nguồn gốc từ

Từ "et" (và) và "puis" (sau đó), kết hợp để chỉ một sự tiếp nối trong thời gian hoặc hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày, có thể được thay thế bằng "et ensuite" trong văn bản chính thức hơn.

Phân tích từ

et
và
conjunction
+
puis
sau đó
adverb
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.