Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

espoir

/ɛspwaʁ/
hy vọng

Elle garde toujours l'espoir de le revoir un jour.

Cô ấy vẫn luôn giữ hy vọng sẽ gặp lại anh ấy một ngày nào đó.


trang trọng

Tình trạng mong đợi một điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

Malgré les difficultés, il ne perd jamais espoir.

Dù gặp nhiều khó khăn, anh ta vẫn không bao giờ mất hy vọng.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì và tin tưởng vào tương lai.

Cụm từ kết hợp

perdre espoirmất hy vọnggarder espoirgiữ hy vọngdonner de l'espoircho hy vọng

Từ đồng nghĩa

attenteoptimismeconfiance

Từ trái nghĩa

désespoirpessimismeabandon

Cụm từ liên quan

espoir de viecụm từ
tỷ lệ sống sót
espoir de paixcụm từ
hy vọng về hòa bình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ 'espoir' thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào tương lai tốt đẹp, nên hãy sử dụng nó trong các tình huống tích cực.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ này không nên được sử dụng trong các tình huống tiêu cực hoặc biểu thị sự thất vọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sperare' có nghĩa là 'hy vọng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự tin tưởng vào tương lai.

Phân tích từ

es-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'về'
prefix
+
-poir
từ gốc Latin 'sperare' có nghĩa là 'hy vọng'
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.