entrée
món ăn đầu tiên trong bữa ănL'entrée était délicieuse.
Món ăn đầu tiên rất ngon.
Món ăn đầu tiên trong bữa ăn, thường là món nhẹ hoặc salad.
Le serveur a apporté l'entrée avant le plat principal.
Phục vụ viên đã mang món ăn đầu tiên trước khi món chính.
Trong bối cảnh ẩm thực, 'entrée' thường chỉ món ăn đầu tiên, không phải là món chính.
Sự vào cửa, sự xuất hiện.
Son entrée sur scène a été acclamée.
Sự xuất hiện của anh ấy trên sân khấu đã được hoan nghênh nhiệt liệt.
Nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, thường được thay thế bằng 'entrée en scène'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'entrée' trong tiếng Pháp không tương đương với 'entrée' trong tiếng Anh (món chính).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'intrare' (vào, đi vào), bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp hiện đại, 'entrée' thường chỉ món ăn đầu tiên, trong khi 'plat principal' là món chính. Trong tiếng Anh, 'entrée' có thể bị hiểu nhầm là món chính.