entrée

/ɑ̃.tʁe/
món ăn đầu tiên trong bữa ăn

L'entrée était délicieuse.

Món ăn đầu tiên rất ngon.


trang trọng

Món ăn đầu tiên trong bữa ăn, thường là món nhẹ hoặc salad.

Le serveur a apporté l'entrée avant le plat principal.

Phục vụ viên đã mang món ăn đầu tiên trước khi món chính.

Trong bối cảnh ẩm thực, 'entrée' thường chỉ món ăn đầu tiên, không phải là món chính.

trang trọng

Sự vào cửa, sự xuất hiện.

Son entrée sur scène a été acclamée.

Sự xuất hiện của anh ấy trên sân khấu đã được hoan nghênh nhiệt liệt.

Nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, thường được thay thế bằng 'entrée en scène'.

Cụm từ kết hợp

l'entrée en matièresự bắt đầu, sự giới thiệuentrée gratuitesự vào cửa miễn phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

entrée en scènecụm từ
sự xuất hiện trên sân khấu
entrée en vigueurcụm từ
sự có hiệu lực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'entrée' trong tiếng Pháp không tương đương với 'entrée' trong tiếng Anh (món chính).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intrare' (vào, đi vào), bắt nguồn từ tiếng Pháp trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'entrée' thường chỉ món ăn đầu tiên, trong khi 'plat principal' là món chính. Trong tiếng Anh, 'entrée' có thể bị hiểu nhầm là món chính.

Phân tích từ

entrée
sự vào, sự đi vào
root
Từ Điển Pháp Việt