Looking up...
Người hoặc thực thể gây hại, chống đối hoặc đối lập với người khác.
La haine entre les deux ennemis était palpable.
Sự thù hận giữa hai kẻ thù là rõ rệt.
Thường dùng để chỉ đối thủ trong chiến tranh, tranh chấp hoặc mối quan hệ cá nhân.
Trong văn hóa Pháp, 'ennemi' thường dùng để chỉ đối thủ chính trị hoặc quốc gia đối lập.
'Ennemi' mạnh mẽ hơn 'adversaire', thường chỉ mối thù sâu sắc hơn.
Từ gốc Latin 'inimicus', nghĩa là 'người không thân thiện'.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'ennemi' có thể chỉ đối thủ chính trị hoặc quốc gia đối lập.