Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

entrer dans la sphère publique

/ɑ̃tʁe dɑ̃ la sfɛʁ pyblik/
phrase★Trung cấp— bắt đầu tham gia vào đời sống công cộng
trang trọng

Bắt đầu tham gia vào các hoạt động công khai hoặc đời sống xã hội, thường liên quan đến các vấn đề chính trị, xã hội hoặc văn hóa.

L'activiste a choisi d'entrer dans la sphère publique pour défendre ses idées.

Người hoạt động đã chọn bắt đầu tham gia đời sống công cộng để bảo vệ những ý tưởng của mình.

Son entrée dans la sphère publique a marqué un tournant dans sa carrière.

Sự tham gia của anh ấy vào đời sống công cộng đã đánh dấu một bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ấy.

💡

Thường liên quan đến việc công khai ý kiến, tham gia tranh luận hoặc hoạt động trong các lĩnh vực công cộng.

Cụm từ kết hợp

entrer dans la vie publiquebắt đầu tham gia đời sống công cộngfaire son entrée dans la sphère publiquebắt đầu tham gia đời sống công cộng

Từ đồng nghĩa

faire son entrée dans la vie publiques'engager dans la sphère publique

Từ trái nghĩa

quitter la sphère publiquese retirer de la vie publique

Cụm từ liên quan

faire son entréecụm từ
bắt đầu tham gia
quitter la sphère publiquecụm từ
nghỉ hưu khỏi đời sống công cộng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng khi một cá nhân hoặc tổ chức bắt đầu tham gia vào các hoạt động công khai, chứ không phải khi họ chỉ tham gia một sự kiện công khai đơn giản.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc bắt đầu tham gia vào đời sống công cộng, chứ không phải khi chỉ tham gia một sự kiện công khai.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sphère publique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sphaera publica', nghĩa là 'không gian công cộng'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả việc một cá nhân hoặc tổ chức bắt đầu tham gia vào các hoạt động công khai.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc văn hóa, đặc biệt khi một cá nhân chuyển từ đời sống riêng tư sang công khai.

Phân tích từ

entrer
bắt đầu
verb
+
dans la sphère publique
vào đời sống công cộng
phrase
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.