Looking up...
Bắt đầu tham gia vào các hoạt động công khai hoặc đời sống xã hội, thường liên quan đến các vấn đề chính trị, xã hội hoặc văn hóa.
L'activiste a choisi d'entrer dans la sphère publique pour défendre ses idées.
Người hoạt động đã chọn bắt đầu tham gia đời sống công cộng để bảo vệ những ý tưởng của mình.
Son entrée dans la sphère publique a marqué un tournant dans sa carrière.
Sự tham gia của anh ấy vào đời sống công cộng đã đánh dấu một bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ấy.
Thường liên quan đến việc công khai ý kiến, tham gia tranh luận hoặc hoạt động trong các lĩnh vực công cộng.
Cụm từ này thường được sử dụng khi một cá nhân hoặc tổ chức bắt đầu tham gia vào các hoạt động công khai, chứ không phải khi họ chỉ tham gia một sự kiện công khai đơn giản.
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc bắt đầu tham gia vào đời sống công cộng, chứ không phải khi chỉ tham gia một sự kiện công khai.
Từ 'sphère publique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sphaera publica', nghĩa là 'không gian công cộng'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả việc một cá nhân hoặc tổ chức bắt đầu tham gia vào các hoạt động công khai.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc văn hóa, đặc biệt khi một cá nhân chuyển từ đời sống riêng tư sang công khai.