低空经济
dī kōng jīngjìphrase★Trung cấp— kinh tế thấp bayHán Việt (Âm Hán-Việt)đề khống kinh tế
💼Kinh doanh
chuyên ngành
Một mô hình kinh tế tập trung vào các hoạt động kinh doanh và dịch vụ diễn ra ở độ cao thấp (dưới 120 mét), bao gồm giao hàng không người lái, du lịch không người lái, và các dịch vụ khác.
无人机配送是低空经济的重要组成部分。
Giao hàng bằng máy bay không người lái là một phần quan trọng của kinh tế thấp bay.
💡
Thường liên quan đến công nghệ không gian hàng không và các ứng dụng thương mại mới.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và công nghệ, không dùng cho các hoạt động hàng không thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Khác với '低碳经济' (kinh tế thấp carbon), '低空经济' tập trung vào không gian hàng không thấp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '低空' (độ cao thấp) và '经济' (kinh tế), mô tả các hoạt động kinh tế diễn ra ở không gian hàng không thấp.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển công nghệ và kinh tế mới.
Phân tích từ
低空
độ cao thấp
root经济
kinh tế
rootTừ Điển Trung Việt