你们几个
nǐmen jǐ gephrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nhị nhân kí
thông thường
Dùng để chỉ một nhóm người (thường là bạn bè hoặc đồng nghiệp) mà người nói đang nói đến
你们几个别太吵了!
Các bạn đừng quá ồn ào!
你们几个明天要加班吗?
Các bạn ngày mai phải làm thêm giờ không?
💡
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có nghĩa thân mật hơn so với '你们'
Cụm từ kết hợp
你们几个các bạn你们几个别các bạn đừng
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '你们几个' khi muốn nhấn mạnh một nhóm người cụ thể, thường là bạn bè hoặc đồng nghiệp
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh một nhóm người cụ thể mà người nói đang nói đến, có nghĩa thân mật hơn so với '你们' đơn giản
Từ Điển Trung Việt