住
ở, sống, cư ngụ我住在北京。
Tôi ở Bắc Kinh.
thông thường
Sống ở một nơi nhất định; cư ngụ
他住在城市里。
Anh ấy sống ở thành phố.
Thường dùng để chỉ nơi ở lâu dài hoặc tạm thời.
thông thường
Chịu đựng, chịu đựng (trong một tình huống)
我住不了这种生活。
Tôi không chịu được cuộc sống như vậy.
Dùng để biểu thị sự không chịu đựng được một điều gì đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng '住' trong ngữ cảnh sống ở
Khi nói về nơi ở, '住' thường đi kèm với địa điểm hoặc nơi ở cụ thể.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '住' và '居住'
'住' thường dùng trong các tình huống hàng ngày, còn '居住' dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'ở, cư ngụ'.
Ghi chú sử dụng
Từ '住' thường dùng để chỉ nơi ở hoặc hành động ở lại một nơi. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa 'chịu đựng'.
Phân tích từ
住
ở, cư ngụ
rootTừ Điển Trung Việt