For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

住

zhù
verb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)chú
thông thường

Sống ở một nơi nhất định; cư ngụ

他住在城市里。

Anh ấy sống ở thành phố.

💡

Thường dùng để chỉ nơi ở lâu dài hoặc tạm thời.

thông thường

Chịu đựng, chịu đựng (trong một tình huống)

我住不了这种生活。

Tôi không chịu được cuộc sống như vậy.

💡

Dùng để biểu thị sự không chịu đựng được một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

住院năm bệnh viện住房nhà ở住址địa chỉ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

住手cụm từ
ngừng lại, dừng lại
住嘴cụm từ
im hơi, ngậm miệng

💡Mẹo hay

Sử dụng '住' trong ngữ cảnh sống ở

Khi nói về nơi ở, '住' thường đi kèm với địa điểm hoặc nơi ở cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '住' và '居住'

'住' thường dùng trong các tình huống hàng ngày, còn '居住' dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'ở, cư ngụ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '住' thường dùng để chỉ nơi ở hoặc hành động ở lại một nơi. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa 'chịu đựng'.

Phân tích từ

住
ở, cư ngụ
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →