Looking up...
Sống ở một nơi nhất định; cư ngụ
他住在城市里。
Anh ấy sống ở thành phố.
Thường dùng để chỉ nơi ở lâu dài hoặc tạm thời.
Chịu đựng, chịu đựng (trong một tình huống)
我住不了这种生活。
Tôi không chịu được cuộc sống như vậy.
Dùng để biểu thị sự không chịu đựng được một điều gì đó.
Khi nói về nơi ở, '住' thường đi kèm với địa điểm hoặc nơi ở cụ thể.
'住' thường dùng trong các tình huống hàng ngày, còn '居住' dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'ở, cư ngụ'.
Từ '住' thường dùng để chỉ nơi ở hoặc hành động ở lại một nơi. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa 'chịu đựng'.