xìn
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tín
trang trọng

Bức thư, thư từ

他写了一封信给他的朋友。

Anh ấy viết một bức thư cho bạn của mình.

trang trọng

Tín nhiệm, sự tin tưởng

我们需要建立信任关系。

Chúng ta cần xây dựng mối quan hệ tin tưởng.

Cụm từ kết hợp

写信viết thư收信nhận thư信任tin tưởng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '信' có hai nghĩa chính khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tín' có nguồn gốc từ chữ Hán '信' (xìn), có nghĩa là 'thư' hoặc 'tín nhiệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '信' có hai nghĩa chính: 'thư' và 'tín nhiệm'. Trong ngữ cảnh viết thư, nó thường được dùng cùng với động từ như '写信' (viết thư) hoặc '收信' (nhận thư). Khi dùng với nghĩa 'tín nhiệm', nó thường xuất hiện trong cụm từ như '信任' (tin tưởng).

Từ Điển Trung Việt