伤害性不大,侮辱性极强

shānghàixìng bù dà, wǔrǔxìng jí qiáng
phraseTrung cấp hành vi không gây hại nhiều nhưng rất xúc phạmHán Việt (Âm Hán-Việt)tương hại tính bất đại, vu nhục tính cực mạnh
thông thường

Mô tả hành vi hoặc lời nói gây xúc phạm nặng nề nhưng không gây thiệt hại vật chất hoặc thể xác.

网络暴力往往伤害性不大,侮辱性极强

Bạo lực mạng thường không gây hại nhiều nhưng rất xúc phạm.

他的评论伤害性不大,侮辱性极强

Bài bình luận của anh ta không gây hại nhiều nhưng rất xúc phạm.

💡

Thường dùng để chỉ các hành vi gây xúc phạm tinh thần hoặc xúc phạm danh dự.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường dùng để mô tả các hành vi gây xúc phạm trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trên mạng xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, mạng xã hội hoặc quan hệ cá nhân để chỉ các hành vi gây xúc phạm nhưng không gây thiệt hại vật chất.

Từ Điển Trung Việt