pronounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhĩ
thông thường

Dùng để chỉ một người mà người nói đang nói chuyện với, thường là một người duy nhất hoặc một nhóm người

你叫什么名字?

Bạn tên gì?

你喜欢吃什么?

Bạn thích ăn gì?

💡

Trong tiếng Trung, '你' thường được dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người mà người nói đang nói chuyện với. Nó tương đương với 'bạn' trong tiếng Việt, nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thân mật đến chính thức.

Cụm từ kết hợp

你好吗?Bạn khỏe không?你在干什么?Bạn đang làm gì?

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

你們cụm từ
Dùng để chỉ một nhóm người mà người nói đang nói chuyện với
cụm từ
Dùng để chỉ một người mà người nói đang nói chuyện với, thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc với người lớn tuổi

💡Mẹo hay

Sử dụng '你' trong các cuộc hội thoại hàng ngày

Trong tiếng Trung, '你' là một đại từ nhân xưng phổ biến và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó tương đương với 'bạn' trong tiếng Việt và có thể được sử dụng để chỉ một người hoặc một nhóm người.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '你' và '你們'

'你' thường được dùng để chỉ một người, trong khi '你們' được dùng để chỉ một nhóm người. Ví dụ: '你' (bạn) và '你們' (bạn và bạn bè của bạn).

📖Nguồn gốc từ

Từ '你' có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, bắt nguồn từ từ '爾' (nǐ), có nghĩa là 'bạn' hoặc 'người đó'. Trong tiếng Trung hiện đại, nó đã phát triển thành một đại từ nhân xưng phổ biến để chỉ người đang được nói đến.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '你' thường được dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể được sử dụng để chỉ một người hoặc một nhóm người, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'bạn' hoặc 'anh/em/chị' tùy thuộc vào độ thân mật.

Phân tích từ

bạn
root
Từ Điển Trung Việt