你們

nǐmen
pronounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhĩ môn
thông thường

Dùng để chỉ một nhóm người mà người nói không bao gồm trong số họ

你們要小心,這裡很危險。

Các bạn hãy cẩn thận, đây là nơi nguy hiểm.

💡

Trong tiếng Việt, 'các bạn' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người mà người nói không bao gồm trong số họ, tương tự như 'you all' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

你們好các bạn khỏe你們知道các bạn biết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

你們好cụm từ
các bạn khỏe
你們知道嗎cụm từ
các bạn biết không

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '你們' chỉ dùng khi người nói không bao gồm trong nhóm người được chỉ. Nếu bao gồm cả người nói, dùng '我們' (chúng tôi).

Quy tắc vàng

Phân biệt '你們' và '我們'

'你們' chỉ nhóm người khác, '我們' chỉ nhóm người bao gồm cả người nói.

📖Nguồn gốc từ

Từ '你們' là sự kết hợp của '你' (bạn) và '們' (hậu tố chỉ nhiều người).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '你們' được sử dụng để chỉ một nhóm người mà người nói không bao gồm trong số họ. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'các bạn'.

Phân tích từ

bạn
root
+
hậu tố chỉ nhiều người
suffix
Từ Điển Trung Việt