Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

你们这些人

nǐ men zhè xiē rén
phrase★Trung cấp— các người như vậyHán Việt (Âm Hán-Việt)nhĩ môn chệ tạ nhân
thông thường

Dùng để chỉ một nhóm người mà người nói cảm thấy không hài lòng hoặc không đồng tình với hành vi của họ.

你们这些人怎么总是这么懒?

Các người như vậy tại sao lại luôn như vậy lười biếc?

你们这些人真是的,怎么就不能好好说话?

Các người như vậy thật là, tại sao lại không thể nói chuyện một cách tốt đẹp?

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi người nói cảm thấy tức giận với hành vi của một nhóm người.

Cụm từ kết hợp

你们这些人怎么总是các người như vậy tại sao lại luôn你们这些人真是的các người như vậy thật là

Từ đồng nghĩa

你们这些家伙你们这些人怎么搞的

Từ trái nghĩa

你们这些人真棒

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi người nói cảm thấy tức giận với hành vi của một nhóm người.

Phân tích từ

你们
bạn
root
+
这些
những
root
+
人
người
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.