侧面
cèmiànnoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thế diện
chung
một mặt hoặc góc độ khác của một vấn đề hoặc vật thể
这个问题有很多侧面需要考虑
Vấn đề này có rất nhiều mặt cần xem xét
💡
Thường dùng để chỉ các khía cạnh hoặc góc nhìn khác nhau của một vấn đề
Cụm từ kết hợp
侧面分析phân tích mặt bên侧面效应hiệu ứng mặt bên
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phân tích
Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh đến các khía cạnh khác nhau của một vấn đề, không phải là mặt chính
📖Nguồn gốc từ
Từ '侧' (bên) và '面' (mặt) kết hợp để chỉ một mặt hoặc góc độ khác của một vật thể hoặc vấn đề
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề
Phân tích từ
侧
bên
root面
mặt
rootTừ Điển Trung Việt