侧面
mặt bên我们讨论了这个问题的侧面
Chúng ta đã thảo luận về mặt bên của vấn đề này
chung
một mặt hoặc góc độ khác của một vấn đề hoặc vật thể
这个问题有很多侧面需要考虑
Vấn đề này có rất nhiều mặt cần xem xét
Thường dùng để chỉ các khía cạnh hoặc góc nhìn khác nhau của một vấn đề
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phân tích
Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh đến các khía cạnh khác nhau của một vấn đề, không phải là mặt chính
Nguồn gốc từ
Từ '侧' (bên) và '面' (mặt) kết hợp để chỉ một mặt hoặc góc độ khác của một vật thể hoặc vấn đề
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích để chỉ các khía cạnh khác nhau của một vấn đề
Phân tích từ
侧
bên
root面
mặt
rootTừ Điển Trung Việt