Looking up...
quy mô (của một tổ chức, doanh nghiệp, ngành hay nền kinh tế)
企业的体量决定了其在市场中的竞争地位。
Quy mô doanh nghiệp quyết định vị thế cạnh tranh trên thị trường.
这个项目的体量超出了我们的预期。
Quy mô của dự án này vượt ngoài dự kiến.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc kinh tế vĩ mô. Có thể thay thế bằng các từ như 'quy mô', 'tầm vóc', 'độ lớn' tùy ngữ cảnh.
thể trạng (cơ thể con người)
他的体量较小,需要更多的营养补充。
Thể trạng anh ấy khá nhỏ, cần bổ sung nhiều dinh dưỡng hơn.
Ít phổ biến hơn nghĩa kinh tế, chủ yếu dùng trong y học.
'体量' thường nhấn mạnh đến kích thước tuyệt đối (số liệu cụ thể), trong khi '规模' có thể bao hàm cả phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng. Ví dụ: '体量 10 tỷ USD' (số tiền tuyệt đối), '规模 toàn cầu' (phạm vi toàn cầu).
Dùng khi đề cập đến kích thước, dung lượng, hoặc quy mô có thể đo lường được bằng số liệu (doanh thu, sản lượng, dân số...). Không dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'quy mô ảnh hưởng' hay 'quy mô xã hội'.
Từ '体' (thể) nghĩa là hình dáng, trạng thái; '量' (lượng) nghĩa là số lượng, kích thước. Kết hợp thành 'thể lượng' (thể trạng) trong y học, sau đó mở rộng sang nghĩa 'quy mô' trong kinh tế.
Trong tiếng Việt, 'thể lượng' ít phổ biến hơn 'quy mô' khi nói về doanh nghiệp. Nên ưu tiên dùng 'quy mô' trong hầu hết bối cảnh kinh doanh. Chỉ dùng 'thể lượng' khi ám chỉ kích thước cơ thể hoặc vật thể trong ngữ cảnh y học.