Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

体量

tǐ liàng
noun★Trung cấp💡 quy mô
💼Kinh doanh
trang trọng

quy mô (của một tổ chức, doanh nghiệp, ngành hay nền kinh tế)

企业的体量决定了其在市场中的竞争地位。

Quy mô doanh nghiệp quyết định vị thế cạnh tranh trên thị trường.

这个项目的体量超出了我们的预期。

Quy mô của dự án này vượt ngoài dự kiến.

💡

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc kinh tế vĩ mô. Có thể thay thế bằng các từ như 'quy mô', 'tầm vóc', 'độ lớn' tùy ngữ cảnh.

🏥Y học
trang trọng

thể trạng (cơ thể con người)

他的体量较小,需要更多的营养补充。

Thể trạng anh ấy khá nhỏ, cần bổ sung nhiều dinh dưỡng hơn.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa kinh tế, chủ yếu dùng trong y học.

Cụm từ kết hợp

企业体量quy mô doanh nghiệp市场体量quy mô thị trường经济体量quy mô kinh tế体量评估đánh giá quy mô

Từ đồng nghĩa

规模体积规格

Từ trái nghĩa

微型小型

Cụm từ liên quan

规模效应cụm từ
hiệu ứng quy mô
经济规模cụm từ
quy mô kinh tế

💡Mẹo hay

Phân biệt '体量' và '规模'

'体量' thường nhấn mạnh đến kích thước tuyệt đối (số liệu cụ thể), trong khi '规模' có thể bao hàm cả phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng. Ví dụ: '体量 10 tỷ USD' (số tiền tuyệt đối), '规模 toàn cầu' (phạm vi toàn cầu).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '体量'?

Dùng khi đề cập đến kích thước, dung lượng, hoặc quy mô có thể đo lường được bằng số liệu (doanh thu, sản lượng, dân số...). Không dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'quy mô ảnh hưởng' hay 'quy mô xã hội'.

📖Nguồn gốc từ

Từ '体' (thể) nghĩa là hình dáng, trạng thái; '量' (lượng) nghĩa là số lượng, kích thước. Kết hợp thành 'thể lượng' (thể trạng) trong y học, sau đó mở rộng sang nghĩa 'quy mô' trong kinh tế.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thể lượng' ít phổ biến hơn 'quy mô' khi nói về doanh nghiệp. Nên ưu tiên dùng 'quy mô' trong hầu hết bối cảnh kinh doanh. Chỉ dùng 'thể lượng' khi ám chỉ kích thước cơ thể hoặc vật thể trong ngữ cảnh y học.

Phân tích từ

体
hình dáng, trạng thái, cơ thể
root
+
量
số lượng, kích thước, đo lường
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.