停止

tíngzhǐÂm Hán-Việtđình trí
dừng lại

请停止说话。

Hãy dừng lại nói.


trang trọng

Dừng lại hoặc ngừng một hành động hoặc quá trình.

机器必须停止运行。

Máy phải dừng hoạt động.

Cụm từ kết hợp

停止工作dừng việc làm停止供应dừng cung cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'dừng lại' thường dùng cho hành động tạm thời, còn 'ngừng' dùng cho việc chấm dứt hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'đình trí' (停止), từ 'đình' (停) nghĩa là 'dừng lại' và 'trí' (止) nghĩa là 'ngừng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc kỹ thuật.

Phân tích từ

dừng lại
root
+
ngừng
root
Từ Điển Trung Việt