你们

nǐmen
các bạn

你们好!

Các bạn khỏe không!


thông thường

đại từ ngôi thứ hai số nhiều, chỉ người nghe

你们是谁?

Các bạn là ai?

这是你们的书。

Đây là sách của các bạn.

Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'các anh/chị', 'mấy người' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

你们好xin chào các bạn你们自己tự mình các bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '你们' và '你们俩'

'你们' chỉ nhóm nhiều người, '你们俩' chỉ hai người. Ví dụ: '你们俩是谁?' (Hai người là ai?)

Quy tắc vàng

Sử dụng '你们' trong ngữ cảnh thân mật

Chỉ dùng '你们' khi nói chuyện với bạn bè, người thân hoặc người cùng tuổi. Không dùng với người lớn tuổi hoặc trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ '你' (nǐ, 'bạn') + hậu tố số nhiều '们' (men). '们' xuất hiện trong tiếng Hán vào thời nhà Minh, ban đầu chỉ dùng cho người, sau mở rộng sang vật.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'các bạn' hoặc 'mấy người' để thay thế tùy tình huống.

Phân tích từ

bạn, anh, chị
root
+
hậu tố chỉ số nhiều
suffix
Từ Điển Trung Việt