你们

nǐmen
pronounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhĩ nhâm
thông thường

Dùng để chỉ nhiều người mà người nói không bao gồm trong số họ (người khác).

你们好!

Xin chào các bạn!

你们在做什么?

Các bạn đang làm gì?

💡

Trong tiếng Trung, '你们' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và thân mật.

Cụm từ kết hợp

你们好Xin chào các bạn你们知道吗Các bạn có biết không

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

你们几个cụm từ
Các bạn (thường dùng khi nói với một nhóm nhỏ)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '你们' chỉ dùng khi nói với nhiều người mà không bao gồm chính mình. Nếu muốn bao gồm mình, dùng '我们'.

Quy tắc vàng

Phân biệt '你们' và '我们'

'你们' chỉ dùng khi nói với nhiều người mà không bao gồm mình, còn '我们' bao gồm cả người nói.

📖Nguồn gốc từ

Từ '你们' là sự kết hợp của '你' (bạn) và '们' (hậu tố số nhiều).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '你们' chỉ được sử dụng khi nói với nhiều người mà người nói không bao gồm trong số họ. Nếu muốn bao gồm người nói, phải dùng '我们'.

Phân tích từ

bạn
root
+
hậu tố số nhiều
suffix
Từ Điển Trung Việt