你好啊
nǐ hǎo aphrase★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nễ hảo a
thông thường
Một cách thân mật và thân thiện để chào hỏi ai đó, thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
早上好!你好啊!
Chào buổi sáng! Chào bạn!
💡
Thường được sử dụng giữa những người quen biết nhau hoặc trong các cuộc hội thoại thân mật.
Cụm từ kết hợp
你好啊chào bạn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
你好呀cụm từ
chào bạn (thân mật)
你好吗cụm từ
bạn khỏe không
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc hội thoại
Dùng "你好啊" khi gặp bạn bè hoặc người quen, không dùng với người lạ hoặc trong các tình huống chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Thân mật
"你好啊" nghe thân mật hơn "你好" và thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ "你好" (nǐ hǎo) có nghĩa là "bạn khỏe không" hoặc "chào bạn", và "啊" (a) là một từ ngữ trợ giúp để làm cho câu nói nghe thân mật hơn.
📝Ghi chú sử dụng
Câu "你好啊" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày giữa những người quen biết nhau. Nó thân mật hơn so với "你好" đơn giản.
Phân tích từ
你好
chào bạn
root啊
từ trợ giúp để làm cho câu nói nghe thân mật hơn
suffixTừ Điển Trung Việt