你好吗

nǐ hǎo maÂm Hán-Việtnễ hảo ma
bạn khỏe không

你好,你好吗?

Xin chào, bạn khỏe không?


thông thường

Câu hỏi thường được sử dụng để hỏi về tình trạng sức khỏe hoặc tình trạng chung của một người.

朋友见面时问候:你好吗?

Khi gặp nhau, bạn bè hỏi nhau: Bạn khỏe không?

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để thể hiện sự quan tâm.

Cụm từ kết hợp

你吃饭了吗bạn đã ăn chưa你忙吗bạn bận không

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

你吃了吗cụm từ
bạn đã ăn chưa

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu hỏi này thường được sử dụng khi gặp mặt hoặc bắt đầu một cuộc hội thoại.

Quy tắc vàng

Câu hỏi thân mật

Dùng để hỏi về tình trạng của người khác một cách thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ '你' (bạn) và '好' (tốt) kết hợp với '吗' (một từ hỏi) để tạo thành câu hỏi.

Ghi chú sử dụng

Câu hỏi này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.

Phân tích từ

bạn
pronoun
+
tốt
adjective
+
một từ hỏi
particle
Từ Điển Trung Việt