范式
mô hình hoặc tiêu chuẩn这个理论提供了新的范式。
Lý thuyết này cung cấp một mô hình mới.
Một mô hình hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực nhất định, thường được sử dụng để hướng dẫn nghiên cứu hoặc thực hành.
计算机科学中的面向对象编程是一种重要的范式。
Lập trình hướng đối tượng trong khoa học máy tính là một mô hình quan trọng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và triết học.
Một cách nhìn hoặc cách tiếp cận được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực nhất định.
马克思主义提供了一个分析社会的范式。
Chủ nghĩa Marx cung cấp một mô hình phân tích xã hội.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực xã hội học và triết học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong lĩnh vực khoa học
Trong tiếng Trung, '范式' thường được sử dụng để mô tả một mô hình hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực khoa học nhất định.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày
Từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mà thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hoặc học thuật.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'phạm thức', bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '范式', có nghĩa là 'mô hình' hoặc 'tiêu chuẩn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '范式' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và xã hội học để mô tả một mô hình hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi.