Looking up...
Quá trình hoặc công nghệ sử dụng máy móc, hệ thống tự động để thực hiện các nhiệm vụ mà trước đây phải được thực hiện thủ công
自动化生产线大大提高了效率
Dòng sản xuất tự động hóa đã tăng cường hiệu quả rất nhiều
Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, kỹ thuật và kinh doanh
Sự tự động hóa các quá trình kinh doanh hoặc quản lý thông qua phần mềm hoặc hệ thống tự động
公司正在推进业务流程的自动化
Công ty đang đẩy mạnh tự động hóa các quy trình kinh doanh
Lưu ý rằng '自动化' trong tiếng Trung có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, trong khi 'tự động hóa' trong tiếng Việt thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp và kỹ thuật.
Đây là một từ vựng chuyên ngành, nên hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp.
Từ '自动' (tự động) + '化' (hóa) - quá trình trở thành tự động
Trong tiếng Việt, 'tự động hóa' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp và kỹ thuật. Trong tiếng Trung, '自动化' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả các ứng dụng kinh doanh.