脱贫
giải quyết nghèo đói中国政府致力于脱贫攻坚
Chính phủ Trung Quốc cam kết giải quyết nghèo đói
Chương trình hoặc quá trình giúp người nghèo thoát khỏi tình trạng nghèo đói, thường thông qua chính sách xã hội, kinh tế hoặc hỗ trợ phát triển
通过教育和就业培训,我们可以帮助更多人脱贫
Quá trình giáo dục và đào tạo nghề nghiệp có thể giúp nhiều người hơn thoát khỏi nghèo đói
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và phát triển kinh tế
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và phát triển kinh tế, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính sách
Từ này thường được sử dụng trong các chương trình chính phủ và các dự án phát triển xã hội
Nguồn gốc từ
Từ '脱' (thoát) và '贫' (bần) kết hợp để tạo thành một khái niệm chính trị và xã hội quan trọng trong Trung Quốc hiện đại
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và phát triển kinh tế, đặc biệt là trong các chương trình chống nghèo của chính phủ Trung Quốc