脱贫

tuō pín
verbTrung cấp giải quyết nghèo đóiHán Việt (Âm Hán-Việt)thoát bần
trang trọng

Chương trình hoặc quá trình giúp người nghèo thoát khỏi tình trạng nghèo đói, thường thông qua chính sách xã hội, kinh tế hoặc hỗ trợ phát triển

通过教育和就业培训,我们可以帮助更多人脱贫

Quá trình giáo dục và đào tạo nghề nghiệp có thể giúp nhiều người hơn thoát khỏi nghèo đói

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và phát triển kinh tế

Cụm từ kết hợp

脱贫攻坚chiến dịch chống nghèo精准脱贫giải quyết nghèo đói chính xác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

脱贫致富cụm từ
giải quyết nghèo đói và giàu có

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và phát triển kinh tế, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính sách

Từ này thường được sử dụng trong các chương trình chính phủ và các dự án phát triển xã hội

📖Nguồn gốc từ

Từ '脱' (thoát) và '贫' (bần) kết hợp để tạo thành một khái niệm chính trị và xã hội quan trọng trong Trung Quốc hiện đại

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và phát triển kinh tế, đặc biệt là trong các chương trình chống nghèo của chính phủ Trung Quốc

Phân tích từ

thoát
root
+
bần, nghèo
root
Từ Điển Trung Việt