茶
cháLá cây được sử dụng để pha chế nước uống có hương vị đặc trưng, thường được uống nóng hoặc lạnh
中国有很多种茶叶
Trung Quốc có rất nhiều loại lá trà
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'trà' thường dùng để chỉ loại trà xanh hoặc trà đen. Trong tiếng Trung, '茶' có thể chỉ nhiều loại trà khác nhau, bao gồm trà xanh, trà đen, trà oolong, và trà trắng.
⚡Quy tắc vàng
Hán Việt
Từ '茶' trong tiếng Trung được đọc là 'trà' trong tiếng Việt, và nó thường dùng để chỉ loại trà xanh hoặc trà đen.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'trà' bắt nguồn từ tiếng Trung '茶' (chá), có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ '茶' (dá) và có thể liên quan đến tiếng Miến Điện 'လက်ဖက်' (lakhphet)
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'trà' thường dùng để chỉ loại trà xanh hoặc trà đen. Trong tiếng Trung, '茶' có thể chỉ nhiều loại trà khác nhau, bao gồm trà xanh, trà đen, trà oolong, và trà trắng.