花朵

huā duǒ
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hoa đố
Nghĩa thực sự
Thường dùng để biểu thị sự đẹp, sự tươi đẹp trong cuộc sống.
Nghĩa đen
bông hoa
Phân tích nghĩa đen
hoa+bông
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của những bông hoa tươi đẹp trong vườn.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn miêu tả sự đẹp tự nhiên hoặc tặng quà cho người khác.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam, hoa thường được dùng để biểu thị tình cảm và sự đẹp.
trang trọng

Bông hoa, phần đẹp nhất của cây hoa.

她送给我一朵红色的花朵。

Cô ấy tặng cho tôi một bông hoa màu đỏ.

💡

Thường dùng để chỉ bông hoa tươi, không dùng cho cây hoặc lá.

Cụm từ kết hợp

花朵盛开bông hoa nở rộ花朵凋谢bông hoa rụng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

花开花落thành ngữ
sự thay đổi của cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tránh dùng '花朵' để chỉ cây hoặc lá, chỉ dùng cho bông hoa.

Quy tắc vàng

Từ Hán Việt

'花朵' trong tiếng Việt là 'hoa đố', nhưng 'bông hoa' được sử dụng phổ biến hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hoa đố', từ '花' (hoa) và '朵' (đố, bông).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bông hoa' là từ phổ biến hơn 'hoa đố'.

Phân tích từ

hoa
root
+
bông
suffix
Từ Điển Trung Việt