自主系统
hệ thống tự động这款汽车配备了自主系统,可以自动避开障碍物。
Xe hơi này được trang bị hệ thống tự động có thể tự động tránh vật cản.
Một hệ thống có khả năng tự điều khiển và tự động hóa các quá trình mà không cần sự can thiệp của con người.
自主系统在工业自动化中扮演着重要角色。
Hệ thống tự động hóa đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa công nghiệp.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hệ thống tự chủ thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ cao, chứ không phải là hệ thống thông thường.
Quy tắc vàng
Khác biệt với hệ thống tự động
Hệ thống tự chủ thường có khả năng tự học và thích ứng với môi trường, trong khi hệ thống tự động chỉ thực hiện các tác vụ đã được lập trình.
Nguồn gốc từ
Từ '自主' (tự chủ) có nghĩa là tự chủ, tự động, và '系统' (hệ thống) là một hệ thống có tổ chức.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống công nghệ hiện đại có khả năng tự điều khiển.