花卉
huāhuìnoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hoa huệ
chung
Các loài cây có hoa được trồng để trang trí hoặc làm cảnh.
公园里种满了各种各样的花卉。
Công viên đầy các loại cây hoa khác nhau.
Cụm từ kết hợp
种植花卉trồng cây hoa花卉展览triển lãm cây hoa
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, '花' (hoa) và '卉' (huệ) đều chỉ các loài cây có hoa.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các loài cây hoa được trồng làm cảnh hoặc trang trí.
Phân tích từ
花
hoa
root卉
cây có hoa
rootTừ Điển Trung Việt