Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

芯片制造业

xīnpiàn zhìzàoyè
noun★Trung cấp— ngành sản xuất chipHán Việt (Âm Hán-Việt)tâm tiêm chế tạo nghiệp
💻Công nghệ
chuyên ngành

ngành sản xuất các chip điện tử, bao gồm thiết kế, sản xuất và bán chip bán dẫn

中国的芯片制造业近年来发展迅速。

Ngành sản xuất chip của Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

💡

Keo cứng là một ngành công nghiệp quan trọng trong lĩnh vực công nghệ cao.

Cụm từ kết hợp

芯片制造业的发展phát triển ngành sản xuất chip芯片制造业的挑战những thách thức của ngành sản xuất chip

Từ đồng nghĩa

半导体制造业集成电路制造业

Cụm từ liên quan

芯片设计cụm từ
thiết kế chip
半导体产业cụm từ
ngành bán dẫn

💡Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Học từ '半导体' (bán dẫn) và '集成电路' (mạch tích hợp) để hiểu sâu hơn về ngành này.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng cho ngành công nghiệp sản xuất chip, không dùng cho các lĩnh vực khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ '芯片' (chip) và '制造业' (ngành sản xuất) kết hợp để chỉ ngành sản xuất chip.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ cao và kinh tế.

Phân tích từ

芯片
chip
root
+
制造业
ngành sản xuất
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.